Valuta EX Logo

TRY đến XPF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái TRY/XPF 2.26 đã cập nhật 424 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 TRY 0.0 TRY 2.26 XPF
1% 1 TRY 0.010 TRY 2.24 XPF
2% 1 TRY 0.020 TRY 2.22 XPF
3% 1 TRY 0.030 TRY 2.19 XPF
4% 1 TRY 0.040 TRY 2.17 XPF
5% 1 TRY 0.050 TRY 2.15 XPF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc CFP

TRY XPF
1 2.26
5 11.33
10 22.66
20 45.33
50 113.33
100 226.67
250 566.68
500 1133.36
1000 2266.73

Chuyển đổi Franc CFP thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

XPF TRY
1 0.44
5 2.2
10 4.41
20 8.82
50 22.05
100 44.11
250 110.29
500 220.58
1000 441.16

Thông tin thêm về TRY hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ