Valuta EX Logo

TRY đến YER

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TRY/YER 5.31 đã cập nhật 403 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng YER
0% 1 TRY 0.0 TRY 5.31 YER
1% 1 TRY 0.010 TRY 5.25 YER
2% 1 TRY 0.020 TRY 5.2 YER
3% 1 TRY 0.030 TRY 5.15 YER
4% 1 TRY 0.040 TRY 5.09 YER
5% 1 TRY 0.050 TRY 5.04 YER

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Yemen

TRY YER
1 5.31
5 26.56
10 53.12
20 106.24
50 265.6
100 531.21
250 1328.03
500 2656.07
1000 5312.14

Chuyển đổi Rial Yemen thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

YER TRY
1 0.19
5 0.94
10 1.88
20 3.76
50 9.41
100 18.82
250 47.06
500 94.12
1000 188.24

Thông tin thêm về TRY hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ