Valuta EX Logo

ZAR đến MOP

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái ZAR/MOP 0.49022 đã cập nhật 429 phút trước

https://valutaex.com/vi/zar-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 ZAR 0.0 ZAR 0.49 MOP
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.49 MOP
2% 1 ZAR 0.020 ZAR 0.48 MOP
3% 1 ZAR 0.030 ZAR 0.48 MOP
4% 1 ZAR 0.040 ZAR 0.47 MOP
5% 1 ZAR 0.050 ZAR 0.47 MOP

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Pataca Ma Cao

ZAR MOP
1 0.49
5 2.45
10 4.9
20 9.8
50 24.51
100 49.02
250 122.55
500 245.1
1000 490.21

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Rand Nam Phi

MOP ZAR
1 2.03
5 10.19
10 20.39
20 40.79
50 101.99
100 203.99
250 509.97
500 1019.95
1000 2039.91

Thông tin thêm về ZAR hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ